Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buôn người

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓuən˧˧ ŋɨəj˨˩] · Huế [ʔɓuəŋ˧˧ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓuəŋ˧˧ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. human trafficking
  2. slave trade

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): buôn (“to trade”) + người (“human”).

Âm tiết

buônvần uôn · thanh ngang
ngườivần ươi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "buôn người" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.