Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

có cánh

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ kajŋ̟˧˦] · Huế [kɔ˨˩˦ kɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [kɔ˦˥ kan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see có, cánh.
  2. flattering; cajolery
    • (những) lời có cánhsweet talk
  3. flattering, especially flowery or exaggerated (flattering; cajolery)
    • khen có cánhto praise

Âm tiết

cóvần o · thanh sắc
cánhvần anh · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "có cánh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.