Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˦ kəːm˧˧] · Huế [kʊwŋ͡m˦˧˥ kəːm˧˧] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˦˥ kəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to offer food for the recently deceased in the first fifty days after their death
- to make ceremonial offerings on the death anniversary
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): cúng (“to offer (sacrifices)”) + cơm (“cooked rice”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "cúng cơm"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cúng cơm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.