Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cận điểm

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩] · Huế [kəŋ˨˩ʔ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a perigee; periapsis; near apsis
  2. a near point; punctum proximum; minimum focal point

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 近 and 點.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "cận điểm"

Âm tiết

cậnvần ân · thanh nặng
điểmvần iêm · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cận điểm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.