Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cụng li

Danh từThán từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˨ʔ li˧˧] · Huế [kʊwŋ͡m˨˩ʔ lɪj˧˧] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩˨ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. to clink glasses as in a toast, to drink a toast
Thán từ
  1. cheers!; bottoms up!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): cụng (“to bump, knock”) + li (“glass”).

Âm tiết

cụngvần ung · thanh nặng
livần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cụng li" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.