Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cụt lủn

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kut̚˧˨ʔ lun˧˩] · Huế [kʊk̚˨˩ʔ lun˧˨] · Sài Gòn [kʊk͡p̚˨˩˨ lʊwŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. short
  2. curt; terse; brief
    • - Chưa! – Một tiếng trả lời cụt lủn – Hai ông ăn cơm đi! […]"Not yet!" came the curt answer. "Eat, the two of you! […]"

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): .

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

cụtvần ut · thanh nặng
lủnvần un · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cụt lủn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.