Danh từ riêng Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ mi˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕəw˧˧ mɪj˧˨] · Sài Gòn [cəw˧˧ mɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- America, the Americas (a supercontinent consisting of North America, Central America and South America regarded as a whole; in full, the Americas)
- So với các châu lục khác, châu Mĩ nằm trải dài trên nhiều vĩ độ hơn cả, từ vùng cực Bắc đến tận vùng cực Nam.Compared to other "geopolitical continents", the Americas span the most latitudes, from their northernmost point all the way to their southernmost point.
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): châu (“continent”) + Mĩ (“America”), calque of Chinese 美洲 (Mĩ châu).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "châu Mĩ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.