chúa thượng

Đại từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦ tʰɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦ tʰɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [cuə˦˥ tʰɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Đại từ
  1. Your Highness; Your Excellency (addressing a royalty who can be referred to as chúa, not the reigning monarch)
Danh từ
  1. Your Lord, the Most High

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 主上 (SV: chủ thượng).

Âm tiết

chúavần ua · thanh sắc
thượngvần ương · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chúa thượng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.