chạy sô

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaj˧˨ʔ so˧˧] · Huế [t͡ɕaj˨˩ʔ ʂow˧˧] ~ [t͡ɕaj˨˩ʔ sow˧˧] · Sài Gòn [ca(ː)j˨˩˨ ʂow˧˧] ~ [ca(ː)j˨˩˨ sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to participate in many shows at the same time
  2. to go on tour; to travel for making an appearance

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chạy (“to run”) + sô (“show”)

Âm tiết

chạyvần ay · thanh nặng
sôvần ô · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chạy sô" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.