chẳng là

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˩ laː˨˩] · Huế [t͡ɕaŋ˧˨ laː˦˩] · Sài Gòn [caŋ˨˩˦ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see chẳng, là.
    • Mày chẳng/chả là cái cóc khô gì cả !You ain't a damn thing!
  2. so, what happened was; so, this is what happened
    • Tôi không đến họp, chẳng là tôi nhận được điện phải đi ngay.I can’t make it to the meeting because I got a call and had to go.
    • Chẳng là tôi có tham gia câu lạc bộ ghi-ta ở trường, cuối giờ học nào cũng ở lại độ 1 tiếng để luyện ghi-ta, trong khi đó, phạm vi hắn nhặt lá lại đúng trước khu sinh hoạt câu lạc bộ.The thing is, I was a member of the school’s guitar club, so I always stayed about an hour after school to practice the guitar, meanwhile, his leaf-picking range was right in front of our club’s meetup.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chẳng (“not”) + là (“to be”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chẳngvần ăng · thanh hỏi
làvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chẳng là" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.