Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chế tài

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˦ taːj˨˩] · Huế [t͡ɕej˨˩˦ taːj˦˩] · Sài Gòn [cej˦˥ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. sanction

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 制裁.

Âm tiết

chếvần ê · thanh sắc
tàivần ai · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chế tài" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.