Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉ điểm

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˩ ʔɗiəm˧˩] · Huế [t͡ɕɪj˧˨ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [cɪj˨˩˦ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to point out; to pinpoint; to indicate
    • Chất chỉ điểm khối uTumor marker; Material to indicate tumors
  2. to snitch
Danh từ
  1. an informer; informant; spy

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 指點 (“to indicate”).

Âm tiết

chỉvần i · thanh hỏi
điểmvần iêm · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chỉ điểm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.