chống báng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ ʔɓaːŋ˧˦] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ ʔɓaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ ʔɓaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. Used other than figuratively or idiomatically: see chống, báng.
  2. to vilify; to disparage

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chống (“to oppose”) + báng (“謗, to criticize”).

Âm tiết

chốngvần ông · thanh sắc
bángvần ang · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chống báng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.