chỗ kín

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕo˦ˀ˥ kin˧˦] · Huế [t͡ɕow˧˨ kin˦˧˥] · Sài Gòn [cow˨˩˦ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. see chỗ and kín
  2. private parts; genitals; sexual organs

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chỗ (“place”) + kín (“private”).

Âm tiết

chỗvần ô · thanh ngã
kínvần in · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chỗ kín" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.