Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cha xứ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ sɨ˧˦] · Huế [t͡ɕaː˧˧ sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [caː˧˧ sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a parish priest; pastor
  2. a vicar

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of cha (“father”) + giáo xứ (“parish”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chavần a · thanh ngang
xứvần ư · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cha xứ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.