chiều sâu

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ səw˧˧] · Huế [t͡ɕiw˦˩ ʂəw˧˧] ~ [t͡ɕiw˦˩ səw˧˧] · Sài Gòn [ciw˨˩ ʂəw˧˧] ~ [ciw˨˩ səw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. depth
    • Tìm kiếm theo chiều sâuDepth-first Search; to search according to depth

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): chiều (“dimension”) + sâu (“deep”).

Từ, cụm từ chứa "chiều sâu"

Âm tiết

chiềuvần iêu · thanh huyền
sâuvần âu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chiều sâu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.