chia lửa

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiə˧˧ lɨə˧˩] · Huế [t͡ɕiə˧˧ lɨə˧˨] · Sài Gòn [ciə˧˧ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. kind of field maneuver used to divert enemy hostile pressure to another area
Động từ
  1. to help out in order to relieve the pressure on others
    • Đánh Mỹ ngay trên bầu trời thành phố, Hà Nội đã chia lửa với miền NamFighting the Americans in the city's sky, Hanoi has helped relieving the pressure on the Southern front.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of chia (“divide; share”) + lửa (“fire”).

Âm tiết

chiavần ia · thanh ngang
lửavần ưa · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chia lửa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.