Động từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˧ faːt̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨn˧˧ faːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨn˧˧ faːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to send a punitive military expedition; to send suppressive forces
- to conquer; to subjugate; to dominate
- Cuộc chinh phạt ShikokuThe Shikoku Invasion; the event to conquer Shikoku
- Những cuộc chinh phạt của Alexandros Đại ĐếThe Conquests of Alexander the Great
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 征伐 (“to wage a punitive expedition”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chinh phạt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.