chuột lắt

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuət̚˧˨ʔ lat̚˧˦] · Huế [t͡ɕuək̚˨˩ʔ lak̚˦˧˥] · Sài Gòn [cuək̚˨˩˨ lak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. mouse
  2. Polynesian rat (Rattus exulans)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Originally synonymous with the now widely used chuột nhắt (“mouse”). The scientific meaning of "Polynesian rat" is a case of semantic narrowing.

Âm tiết

chuộtvần uôt · thanh nặng
lắtvần ăt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chuột lắt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.