con này

Đại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ naj˨˩] · Huế [kɔŋ˧˧ naj˦˩] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ na(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Đại từ
  1. she/her, this gal we're talking about
  2. I/me, a female who ain't afraid of no one
    • Con này đéo sợ đứa nào nhá!I ain't afraid of none uv ya asses!

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

convần on · thanh ngang
nàyvần ay · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "con này" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.