Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thằng này

Đại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˨˩ naj˨˩] · Huế [tʰaŋ˦˩ naj˦˩] · Sài Gòn [tʰaŋ˨˩ na(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Đại từ
  1. he/him, this guy we're talking about
  2. I/me, a male who ain't afraid of no one
    • Thằng này đéo sợ đứa nào nhá!I ain't afraid of none uv ya asses!

Từ liên quan

Trái nghĩa

Âm tiết

thằngvần ăng · thanh huyền
nàyvần ay · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "thằng này" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.