dàn dựng

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˨˩ zɨŋ˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˦˩ jɨŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩ jɨŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to construct
    • dàn dựng cảnh trong một vở kịchto construct a scene for a play
    • dàn dựng sân khấuto build a stage
  2. to fake a scene; to stage; to set up a fake scene
    • dàn dựng như thể tai nạnto set it up as if it was merely an accident

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dàn + dựng.

Âm tiết

dànvần an · thanh huyền
dựngvần ưng · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dàn dựng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.