Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dơi quạ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˧ kwaː˧˨ʔ] · Huế [jəːj˧˧ kwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəːj˧˧ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. flying fox
  2. megabat

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dơi + quạ, "raven bat".

Âm tiết

dơivần ơi · thanh ngang
quạvần a · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dơi quạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.