Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dưa muối

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˧˧ muəj˧˦] · Huế [jɨə˧˧ muj˨˩˦] · Sài Gòn [jɨə˧˧ muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. pickle (any vegetable preserved in vinegar and consumed as relish)
  2. poor man's, meager
    • bữa cơm dưa muốia meal with poor foods, a meager meal

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dưa + muối.

Âm tiết

dưavần ưa · thanh ngang
muốivần uôi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dưa muối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.