dấu hỏi

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ hɔj˧˩] · Huế [jəw˨˩˦ hɔj˧˨] · Sài Gòn [jəw˦˥ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the hook above (the diacritic representing the hỏi tone)
  2. hỏi tone, dipping tone
  3. synonym of dấu chấm hỏi (“question mark”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dấu (“mark”) + hỏi, literally “the mark of the word hỏi (“to ask”)”

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

dấuvần âu · thanh sắc
hỏivần oi · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dấu hỏi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.