Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dẫn nhập

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˦ˀ˥ ɲəp̚˧˨ʔ] · Huế [jəŋ˧˨ ɲəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəŋ˨˩˦ ɲəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to introduce; to lead into
Danh từ
  1. preamble; prologue; introduction; lead

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 引入.

Âm tiết

dẫnvần ân · thanh ngã
nhậpvần âp · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dẫn nhập" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.