Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dị hợm

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˨ʔ həːm˧˨ʔ] · Huế [jɪj˨˩ʔ həːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɪj˨˩˨ həːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. deformed and disgusting
  2. freaky; weird
    • thú vui dị hợman out-there interest of very bad taste

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dị + hợm.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "dị hợm"

Âm tiết

dịvần i · thanh nặng
hợmvần ơm · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dị hợm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.