Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zʊwk͡p̚˧˨ʔ zak̚˧˨ʔ] · Huế [jʊwk͡p̚˨˩ʔ jak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊwk͡p̚˨˩˨ jak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- hesitant, unsure
- with to-and-fro motion
- Họ dùng dao phay chạt mái tóc dày kia, dục dặc, hì hục như phạt một nắm cỏ cứng và khô.They used a cleaver to hack away at that thick hair, sawing laboriously as if cutting a clump of tough, dry grass.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dục dặc" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.