dong
Động từDanh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˧˧] · Huế [jawŋ͡m˧˧] ~ [jɔŋ˧˧] · Sài Gòn [jawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to drive; to escort
- Phrynium placentarium
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): Attested as deaong in the Flora Cochinchinensis (1790, "Flora of Cochinchina").
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "dong"
dong riềngLoài cây lá như lá dong, có hoa đỏ hoặc vàng, thân ngầm ăn được.dong dỏng(Thường kết hợp với cao) . Hơi gầy và thon.thong dongThung dung.bao dongxem bao dungdong choDung thứ cho.động dongBiến đổi sắc mặt, ý nói động lòng.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dong" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.