Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˧˧ ziəŋ˨˩] · Huế [jawŋ͡m˧˧ ʐiəŋ˦˩] ~ [jɔŋ˧˧ ʐiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jawŋ͡m˧˧ ɹiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây lá như lá dong, có hoa đỏ hoặc vàng, thân ngầm ăn được.
- Củ dong riềng luộc ăn ngọt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dong riềng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.