Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

em yêu anh

Cụm từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛm˧˧ ʔiəw˧˧ ʔajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɛm˧˧ ʔiw˧˧ ʔɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɛm˧˧ ʔiw˧˧ ʔan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. I love you (woman to man)

Chữ Hán Nôm

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Âm tiết

emvần em · thanh ngang
yêuvần yêu · thanh ngang
anhvần anh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "em yêu anh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.