Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải toả

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ twaː˧˩] · Huế [jaːj˧˨ twaː˧˨] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ t⁽ʷ⁾aː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to raise a blockade or siege
  2. to release; to clear away
  3. to evict

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 解鎖.

Âm tiết

giảivần ai · thanh hỏi
toảvần oa · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giải toả" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.