Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ t͡ɕaːŋ˧˧] · Huế [hɛɲ˦˩ ʈaːŋ˧˧] · Sài Gòn [han˨˩ ʈaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of hành lí (“luggage/baggage”)
- things, especially knowledge, skills, attitude, etc. that you need to succeed in the future
- Bố mẹ mong muốn có thể cung cấp cho con đủ hành trang để con có thể vững bước vào đời.We wish to provide you with a well-rounded education so you can become a functioning adult.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 行裝, composed of 行 (“to go”) and 裝 (“baggage; clothing”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hành trang" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.