Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ li˧˦] · Huế [hɛɲ˦˩ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [han˨˩ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ mang theo khi đi xa.
- Chuẩn bị hành lí để đi công tác.
- Xách hành lí.
"hành lí" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | luggage |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hành lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.