Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

héo quắt

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˦ kwat̚˧˦] · Huế [hɛw˨˩˦ kwak̚˦˧˥] · Sài Gòn [hɛw˦˥ wak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. withered (shrivelled, shrunken, or faded, especially due to lack of water)
  2. jaded, without enthusiasm
    • Ông Năm bẽ bàng ngồi đó, bẽ bàng lau nước mắt, cười héo queo héo quắt,[…]Mr Năm sat there in humiliation, wiped away his tears in humiliation, gave a worn-out, jaded smile; […]

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): héo + quắt.

Âm tiết

héovần eo · thanh sắc
quắtvần ăt · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "héo quắt" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.