Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

húng giổi

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˦ zoj˧˩] · Huế [hʊwŋ͡m˦˧˥ joj˧˨] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˦˥ joj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Thai basil (Ocimum basilicum var. thyrsiflora)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): húng + giổi

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

húngvần ung · thanh sắc
giổivần ôi · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "húng giổi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.