Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hầm hập

hầmhập
Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [həm˨˩ həp̚˧˨ʔ] · Huế [həm˦˩ həp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [həm˨˩ həp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. stiflingly hot
    • Khách ra về thì trời đổ mưa, mưa mà nắng vẫn chang chang trên đầu, trời hầm hập nóng,[…]After the guest left, it started raining, but with the sun still blazing overhead, and it was stiflingly hot; […]
  2. very agitated, angry or impassioned

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hầmvần âm · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hầm hập" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.