Phó từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [het̚˧˦ ʔɗaːt̚˧˦] · Huế [het̚˦˧˥ ʔɗaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːt̚˦˥ ʔɗaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to the greatest extent
- Cái ghế xoay này cho xuống thấp hết đát coi.Let's adjust this office chair to be as low as possible.
- Used other than figuratively or idiomatically: see hết, đát.
- Bịch bánh hết đát rồi.That bag of chips is expired.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): The second element is probably just đạt (達), then went through tonal assimilation with hết. Possibly a reetymologization and relemmatization of etymology 2 below.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hết đát" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.