Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hiển vinh

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiən˧˩ vïŋ˧˧] · Huế [hiəŋ˧˨ vɨn˧˧] · Sài Gòn [hiəŋ˨˩˦ vɨn˧˧] ~ [hiəŋ˨˩˦ jɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. radiant; splendid
    • đức thánh hiền hiển vinhthe outstanding philosopher

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 顯榮.

Âm tiết

hiểnvần iên · thanh hỏi
vinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hiển vinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.