Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of Phục Hi (“Fuxi”)
- of the times of mythological creators and civilization founders, including the gods Fuxi and the Yellow Emperor
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 羲 (“Fuxi”) and 皇 (“sovereign”) Sino-Vietnamese word from 羲 and 黄 (“yellow”), blend of Phục Hi (“Fuxi”) + Hoàng Đế (“Yellow Emperor”)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hi Hoàng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.