Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [fʊwk͡p̚˧˨ʔ hi˧˧] · Huế [fʊwk͡p̚˨˩ʔ hɪj˧˧] · Sài Gòn [fʊwk͡p̚˨˩˨ hɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Fuxi
- - Phục Hi (cũng gọi là Thái Hạo), đặt ra bát quái, căn bản của Kinh Dịch.- Fuxi (also known as Taihao), who created the eight trigrams, the foundation of the I Ching.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 伏羲, from Literary Chinese 伏羲 (Fúxī).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Phục Hi" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.