Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Oa Hoàng

Danh từ riêng Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. synonym of Nữ Oa (“Nüwa”)
  2. obsolete spelling of Oa Hoàng (“Nüwa”)
    • Nữ-oa là vị Vua đàn bà thượng-cổ, lại kêu là Oa-hoàng, luyện đá năm màu để vá trời.Nüwa was a primordial female monarch, also known as the Wa Sovereign, and she synthesized five-colored rocks to patch the heavens.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 媧皇, composed of 媧 (“Nüwa”) and 皇 (“sovereign”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

oavần oa · thanh ngang
hoàngvần oang · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Oa Hoàng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.