hi sinh

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hi˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [hɪj˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [hɪj˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to sacrifice
    • Cô ta đã hi sinh vì anh rất nhiều.She sacrificed herself for you too much
    • sự hi sinh vô íchuseless sacrifice
  2. to die
    • Liệt sĩ Huỳnh Văn Tăng hi sinh ngày 13 tháng 8 năm 1974. Hài cốt của chiến sĩ hiện chưa tìm thấy.Mr. Huỳnh Văn Tăng died the 13th of August, 1974. His remains have not been found.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 犧牲.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

hivần i · thanh ngang
sinhvần inh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hi sinh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.