hoá thân

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. the Nirmāṇakāya (Buddha's physical incarnation)
  2. an embodiment (entity typifying an abstraction)
Động từ
  1. to embody; to personify
  2. to metamorphose; to transform dramatically

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 化身, composed of 化 (“to transform”) and 身 (“body”), Middle Chinese 化身 (xwaeᴴ syin).

Âm tiết

hoávần oa · thanh sắc
thânvần ân · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoá thân" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.