Hoạn thư

Danh từ riêngDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːn˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [hwaːŋ˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. a female character from Nguyễn Du's Tale of Kiều, who was known for her jealousy
Danh từ
  1. a woman who is madly jealous when it comes to love, which can lead her to be dangerous and to do harm to others

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 宦姐 (SV: Hoạn tả), short for Chinese 宦小姐 (Hoạn tiểu tả, “Miss Huan”), originated in Qingxin Cairen's Jin Yun Qiao

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

hoạnvần oan · thanh nặng
thưvần ư · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hoạn thư" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.