hoa sữa

Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ sɨə˦ˀ˥] · Huế [hwaː˧˧ ʂɨə˧˨] ~ [hwaː˧˧ sɨə˧˨] · Sài Gòn [waː˧˧ ʂɨə˨˩˦] ~ [waː˧˧ sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Alstonia scholaris, blackboard tree, devil's tree
  2. the flowers of this tree, known for their fragrance, and a signal of autumn (Alstonia scholaris, blackboard tree, devil's tree)

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): hoa (“flower”) + sữa (“milk”), in reference to the color of the flowers.

Âm tiết

hoavần oa · thanh ngang
sữavần ưa · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoa sữa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.