Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỉ hà

Tính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˩ haː˨˩] · Huế [kɪj˧˨ haː˦˩] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ haː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. geometric, as in rectangular, square, triangular, circular, etc.
  2. straight
    • Khi vẽ nên dùng đường kỉ hà, kể cả khi vẽ đường cong.When you draw, you should use straight lines, even when you approximate curves.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 幾何 (“geometry”), composed of two logographs for interrogative words, "how many/much" + "what".

Âm tiết

kỉvần i · thanh hỏi
hàvần a · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kỉ hà" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.