không ngờ

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ ŋəː˨˩] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ ŋəː˦˩] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ ŋəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. unexpected
Phó từ
  1. unexpectedly; surprisingly

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): không + ngờ.

Âm tiết

khôngvần ông · thanh ngang
ngờvần ơ · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "không ngờ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.