khuyết tật

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiət̚˧˦ tət̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwiək̚˦˧˥ tək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwiək̚˦˥ tək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. defect, flaw
  2. disability, handicap
    • người khuyết tậtdisabled person

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 缺 (“to lack, to be deficient”) and 疾 (“disease”).

Âm tiết

khuyếtvần uyêt · thanh sắc
tậtvần ât · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "khuyết tật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.