kim phượng

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kim˧˧ fɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [kim˧˧ fɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˧˧ fɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. Caesalpinia pulcherrima

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 金鳳.

Âm tiết

kimvần im · thanh ngang
phượngvần ương · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "kim phượng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.